nội tiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Toán học):
- Nằm bên trong và tiếp xúc với chu vi của một hình khác: Dùng để mô tả một hình học (thường là đa giác hoặc đường tròn) được vẽ bên trong một hình khác sao cho tất cả các đỉnh của nó đều nằm trên chu vi (biên) của hình bao ngoài.
- Thuộc về góc có đỉnh nằm trên đường tròn và hai cạnh là hai dây cung: Trong hình học đường tròn, đây là tính chất của một góc được tạo thành từ hai dây cung xuất phát từ một điểm chung nằm trên chính đường tròn đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tam giác ABC là tam giác nội tiếp đường tròn (O). (Có nghĩa là ba đỉnh A, B, C của tam giác đều nằm trên đường tròn (O)).
- Trong hình học, đường tròn nội tiếp tam giác là đường tròn tiếp xúc với cả ba cạnh của tam giác đó.
- Góc ACB là một góc nội tiếp chắn cung AB của đường tròn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đa giác nội tiếp": Một đa giác mà tất cả các đỉnh của nó đều nằm trên một đường tròn. Đường tròn đó được gọi là "đường tròn ngoại tiếp" đa giác.
- Hình vuông là một tứ giác nội tiếp vì bốn đỉnh của nó đều có thể nằm trên một đường tròn.
"Đường tròn nội tiếp": Đường tròn nằm bên trong một đa giác và tiếp xúc với tất cả các cạnh của đa giác đó. Đa giác được gọi là "đa giác ngoại tiếp" đường tròn.
- Tâm của đường tròn nội tiếp tam giác là giao điểm của ba đường phân giác trong.
Biến thể và từ gần giống
Ngoại tiếp (tính từ, Toán học): Có tính chất bao quanh bên ngoài và tiếp xúc với các cạnh hoặc đỉnh của một hình khác. Đây là khái niệm đối ngẫu với "nội tiếp".
- Đường tròn ngoại tiếp tam giác là đường tròn đi qua ba đỉnh của tam giác.
Tiếp xúc (động từ/tính từ): Chạm nhau tại một điểm hoặc một đường mà không cắt nhau. Đây là tính chất cơ bản trong định nghĩa của "nội tiếp".
Từ đồng nghĩa
- Nội tại (trong một số ngữ cảnh hình học cụ thể): Có thể dùng để chỉ tính chất "nằm bên trong", nhưng không nhấn mạnh yếu tố "tiếp xúc với chu vi".
- Ghi trong (ít dùng): Cách diễn đạt mô tả cho "inscribed".
Lưu ý sử dụng
- Từ "nội tiếp" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực Toán học, đặc biệt là hình học phẳng. Cần phân biệt rõ ràng với từ "nội tiết" trong sinh học và y học (chỉ các tuyến tiết hormone vào trong máu).
- Khi sử dụng, cần chỉ rõ hình nào nội tiếp hình nào (ví dụ: "tam giác nội tiếp đường tròn" hoặc "đường tròn nội tiếp tam giác") để tránh nhầm lẫn.
- Nói một hình nằm trong một hình khác và có nhiều điểm tiếp xúc với chu vi của hình ngoài.